[bú sù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不速之客bú sù zhī kè
khách không mời hoặc không ngờ tới
不速而至bú sù ér zhì
đến mà không mời; khách không ngờ tới; sự hiện diện không mong muốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.