[bú xùn]
骄傲;蛮横:出言
jiāo ào ; mán hèng : chū yán
kiêu ngạo; ngang ngược: ăn nói
出言不逊chū yán bú xùn
nói năng thô lỗ
桀骜不逊jié ào bú xùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
毫不逊色háo bú xùn sè
không hề thua kém