[bù yǔ]
bất ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笑而不语xiào ér bù yǔ
tiếu nhi bất ngữ
cười mà không nói
不言不语bù yán bù yǔ
bất ngôn bất ngữ
không nói một lời; giữ im lặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.