[bù shuāi]
bất suy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经久不衰jīng jiǔ bù shuāi
kinh cửu bất suy
không suy tàn; không bao giờ kết thúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.