汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不肖 (bú xiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不肖
[bú xiào]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không giống cha mẹ
2
suy đồi
3
không xứng đáng
Ví dụ
不肖子孙
bú xiào zǐ sūn
Con cháu bất tài.
Từ ghép
0 từ chứa “不肖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
品行不好(多用子子弟)
~子孙
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
肖
xiào
tiếu
Giống, tương tự, bắt chước; Giống hệt, rất giống; Xứng đáng, phù hợp