[bù fú]
bất phù
名实不符
míng shí bù fú
Danh không hợp với thực.
账面与库存不符
zhàng miàn yǔ kù cún bù fú
Sổ sách và kho hàng không khớp.
名不符实míng bù fú shí
danh bất phù thực
tên không tương xứng với thực tế; không xứng với danh tiếng
言行不符yán xíng bù fú
ngôn hành
nói một đằng làm một nẻo