[bù rán]
bất nhiên
下象棋看起来很容易,其实不然
xià xiàng qí kàn qǐ lái hěn róng yì , qí shí bù rán
Chơi cờ tướng nhìn thì dễ, thực ra không phải vậy
不然,事情不像你说的那么简单
bù rán , shì qíng bú xiàng nǐ shuō de nà me jiǎn dān
Không thì, mọi việc không đơn giản như cậu nói đâu
快走吧,不然就要迟到了
kuài zǒu ba , bù rán jiù yào chí dào le
Đi nhanh lên, không thì sẽ muộn mất
明天我还有点儿事儿,不然倒可以陪你去一趟
míng tiān wǒ hái yǒu diǎn er shì ér , bù rán dǎo kě yǐ péi nǐ qù yí tàng
Ngày mai tôi còn có chút việc, không thì tôi đã có thể đi cùng cậu một chuyến
他晚上不是读书,就是写点儿什么,再不然就是听听音乐
tā wǎn shàng bú shì dú shū , jiù shì xiě diǎn ér shén me , zài bù rán jiù shì tīng tīng yīn yuè
Anh ấy buổi tối hoặc là đọc sách, hoặc là viết chút gì đó, không thì là nghe nhạc