[bù wēn bù huǒ]
bất ôn bất hoả
俩人的关系一直都不温不火的二手房市场依然不温不火
liǎ rén de guān xì yì zhí dōu bù wēn bù huǒ de èr shǒu fáng shì chǎng yī rán bù wēn bù huǒ
Mối quan hệ của hai người vẫn luôn không ấm không lạnh, thị trường nhà đất cũ vẫn không ấm không lạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.