[bù máo]
bất mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不毛之地bù máo zhī dì
bất mao chi địa
vùng đất cằn cỗi; sa mạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.