[bù wǎng]
bất uổng
事情有个好结果,也不枉辛苦—场
shì qíng yǒu gè hǎo jié guǒ , yě bù wǎng xīn kǔ — chǎng
Sự việc có kết quả tốt, cũng không uổng công vất vả một phen
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.