[bú jiào ér zhū]
谴责;处罚):对孩子不能不教而诛
qiǎn zé ; chǔ fá ): duì hái zi bù néng bú jiào ér zhū
Trách phạt; trừng phạt): Đối với con cái không thể không dạy mà trừng phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.