[bù dí]
bất địch
实力不敌对手
shí lì bù dí duì shǒu
Sức lực không địch lại đối thủ
邪不敌正xié bù dí zhèng
tà bất địch chính
chính nghĩa luôn thắng tà ác
寡不敌众guǎ bù dí zhòng
quả bất địch chúng
ít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch