[bù xī]
bất tích
不惜工本
bù xī gōng běn
Không tiếc công sức
不惜牺牲一切
bù xī xī shēng yí qiè
Không tiếc hy sinh tất cả
倾家荡产,在所不惜
qīng jiā dàng chǎn , zài suǒ bù xī
Phá sản cả nhà cũng không tiếc
不惜一战bù xī yí zhàn
bất tích nhất chiến
sẵn sàng đi đến chiến tranh
不惜血本bù xī xuè běn
bất tích huyết bản
không tiếc công sức; cống hiến toàn bộ năng lượng