不干胶 (bù gān jiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不干胶【不乾膠】
[bù gān jiāo]
bất can giao
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một loại vật liệu composite, mặt sau giấy, màng mỏng... được phủ keo và có giấy bảo vệ, giữ được độ dính lâu dài. Khi dùng bóc giấy bảo vệ ra là dán được, thường dùng để làm nhãn.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.