[bú duì chá ér]
他刚说了一句,觉得不对茬儿,就停住了
tā gāng shuō le yí jù , jué de bú duì chá ér , jiù tíng zhù le
Anh ta vừa nói một câu, cảm thấy không đúng chỗ, liền dừng lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.