[bù shí]
bất thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华而不实huá ér bù shí
hoa nhi bất thực
hoa mà không trái; bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.