[bú dà lí]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不大离儿bú dà lí ér
biến thể er hoá của 不大離|不大离[bu4 da4 li2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.