[bú wài]
大家所谈论的不外工作问题。也说不外乎
dà jiā suǒ tán lùn de bú wài gōng zuò wèn tí 。 yě shuō bú wài hū
Mọi người bàn luận không ngoài vấn đề công việc. Cũng nói không ngoài
不外乎bú wài hū
không gì khác ngoài
不外露bú wài lù
không lộ ra; bị che khuất