[bú bèi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乘人不备chéng rén bú bèi
lợi dụng lúc ai đó không phòng bị; tấn công bất ngờ
攻其不备gōng qí bú bèi
xem 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备[chu1 qi2 bu4 yi4 , gong1 qi2 bu4 bei4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.