汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不图 (bù tú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不图
【不圖】
[bù tú]
bất đồ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không mưu cầu
2
không mong đợi
3
không ngờ tới
Ví dụ
不图名利
bù tú míng lì
Không màng danh lợi
Từ ghép
0 từ chứa “不图”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
buti 0动不追求
~名利
2
〈书〉運不料
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
图
tú
đồ
Bức vẽ, hình ảnh, sơ đồ; Cố gắng, mưu cầu, mong muốn; Chỉnh sửa, vẽ, phác thảo