[bù hé]
bất hoà
姑嫂不和
gū sǎo bù hé
Chị em dâu bất hòa
感情不和
gǎn qíng bù hé
Quan hệ bất hòa
阴 不和四 不和
yīn bù hé sì bù hé
Âm không hòa bốn không hòa
不战不和bú zhàn bù hé
không chiến cũng không hòa