[bù kě kāi jiāo]
bất khả khai giao
忙得不可开交打得不可开交
máng dé bù kě kāi jiāo dǎ dé bù kě kāi jiāo
bận túi bụi, đánh nhau túi bụi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.