[bú biàn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不变量bú biàn liàng
đại lượng bất biến; bất biến
不变价格bú biàn jià gé
giá cố định; giá không đổi
不变资本bú biàn zī běn
tư bản bất biến
亘古不变gèn gǔ bú biàn
không thay đổi từ thời xa xưa; không thể thay đổi; không thay đổi
一成不变yì chéng bú biàn
bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.