[bú liè diān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大不列颠dà bú liè diān
Vương quốc Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.