[bù zhí]
bất trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不值得bù zhí dé
bất trị đắc
không xứng đáng
不值钱bù zhí qián
bất trị tiền
giá trị thấp
不值一文bù zhí yì wén
bất trị nhất văn
vô giá trị; không có ích gì
不值一笑bù zhí yí xiào
bất trị nhất tiếu
không có giá trị; vô giá trị
不值一驳bù zhí yì bó
bất trị nhất bác
không đáng để phản bác
一钱不值yì qián bù zhí
nhất tiền bất trị
không đáng một xu; hoàn toàn không có giá trị
一文不值yì wén bù zhí
nhất văn bất trị
vô giá trị; không có tác dụng gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.