[bú biàn]
行动不便
xíng dòng bú biàn
Di chuyển khó khăn
边远山区,交通不便
biān yuǎn shān qū , jiāo tōng bú biàn
Vùng núi hẻo lánh, giao thông đi lại khó khăn
他不愿意说,我也不便再问!他有些不情愿,又不便马上回绝
tā bú yuàn yì shuō , wǒ yě bú biàn zài wèn ! tā yǒu xiē bù qíng yuàn , yòu bú biàn mǎ shàng huí jué
Anh ấy không muốn nói, tôi cũng không tiện hỏi thêm! Anh ấy có chút miễn cưỡng, lại không tiện từ chối ngay
你如果一时手头不便,我可以先垫上
nǐ rú guǒ yì shí shǒu tóu bú biàn , wǒ kě yǐ xiān diàn shàng
Nếu lúc này anh/chị gặp khó khăn về tài chính, em có thể tạm ứng cho