[bù yī]
bất y
孩子要仔么,她没有不依的
hái zi yào zǎi me , tā méi yǒu bù yī de
Con cái muốn gì, bà ấy đều không từ chối
不依不饶你要不按时来,我可不依你
bù yī bù ráo nǐ yào bú àn shí lái , wǒ kě bù yī nǐ
Không chấp nhận lời phàn nàn. Nếu anh không đến đúng giờ, tôi sẽ không tha cho anh đâu