[bù lún]
bất luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不伦不类bù lún bú lèi
không phù hợp; không thích hợp; lạc lõng
拟于不伦nǐ yú bù lún
nghĩ ư bất luân
so sánh một cách không thể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.