[bú yì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不义之财bú yì zhī cái
của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.