[bù zhōng]
bất trung
这个法子不中,还得另打主意
zhè ge fǎ zǐ bù zhōng , hái dé lìng dǎ zhǔ yì
Cách này không được, phải nghĩ cách khác.
不中意bù zhòng yì
bất trúng ý
không hợp ý
不中用bù zhōng yòng
bất trung dụng
không làm được gì; vô dụng; không tốt
看不中kàn bù zhōng
khán bất trung
không thấy ấn tượng