[xià guō]
hạ oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
等米下锅děng mǐ xià guō
đẳng mễ hạ oa
Thiếu vốn, vật tư; chờ viện trợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.