[xià luò]
hạ lạc
下落不明
xià luò bù míng
mất tích
伞兵缓缓下落
sǎn bīng huǎn huǎn xià luò
lính dù từ từ hạ cánh
下落不明xià luò bù míng
hạ lạc bất minh
không rõ tung tích; tung tích không rõ