[xià bā kē]
hạ ba cai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下巴颏儿xià bā kē ér
hạ ba cai nhi
Cằm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.