[shàng guǐ dào]
thượng quỹ đạo
企业改制工作已经上轨道
qǐ yè gǎi zhì gōng zuò yǐ jīng shàng guǐ dào
Công việc cải tổ doanh nghiệp đã đi vào quỹ đạo
送上轨道sòng shàng guǐ dào
tống thượng quỹ đạo
đưa vào quỹ đạo