[shàng shēn]
thượng thân
这件新褂子刚上身就撕了个口子
zhè jiàn xīn guà zǐ gāng shàng shēn jiù sī le gè kǒu zǐ
Chiếc áo mới này vừa mặc vào đã bị rách một vết
他上身只穿一件衬衫
tā shàng shēn zhī chuān yí jiàn chèn shān
Anh ấy chỉ mặc một chiếc áo sơ mi ở phần thân trên
她穿着白上身,花裙子
tā chuān zhe bái shàng shēn , huā qún zǐ
Cô ấy mặc áo trắng, váy hoa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.