[shàng lù]
thượng lộ
你几时上路?
nǐ jǐ shí shàng lù ?
Bạn lên đường khi nào?
工作还没有上路
gōng zuò hái méi yǒu shàng lù
Công việc vẫn chưa đâu vào đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.