[shàng pí]
thượng bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上皮组织shàng pí zǔ zhī
thượng bì tổ chức
Mô cấu tạo từ nhiều tế bào dày đặc và ít chất nền, bao phủ bề mặt ngoài cơ thể, thành trong khoang cơ thể và các cơ quan rỗng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.