[shàng yóu]
thượng du
力争上游
lì zhēng shàng yóu
Cố gắng vươn lên dẫn đầu
力争上游lì zhēng shàng yóu
lực tranh thượng du
phấn đấu vươn lên hàng đầu; nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn