[shàng hǎi]
thượng hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上海市shàng hǎi shì
thượng hải thị
Thành phố trực thuộc trung ương Thượng Hải ở đông nam Trung Quốc, viết tắt: 滬|沪
上海话shàng hǎi huà
thượng hải thoại
tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải
上海大学shàng hǎi dà xué
thượng hải đại học
Đại học Thượng Hải
上海白菜shàng hǎi bái cài
thượng hải bạch thái
cải thìa non; cải thìa Thượng Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.