[shàng liú]
thượng lưu
长江上流
cháng jiāng shàng liú
Thượng nguồn sông Trường Giang
上流社会
shàng liú shè huì
Giới thượng lưu
上流社会shàng liú shè huì
thượng lưu xã hội
tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu