[shàng liáng]
thượng lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上梁不正下梁歪shàng liáng bú zhèng xià liáng wāi
Nghĩa bóng: Người ở trên có hành vi không chính đáng, người ở dưới cũng học theo làm điều xấu
逼上梁山bī shàng liáng shān
bức thượng lương sơn
bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn; bị ép phải nổi loạn; buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.