[shàng xīng]
thượng tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上星剧shàng xīng jù
thượng tinh kịch
chương trình truyền hình vệ tinh
上星期shàng xīng qī
thượng tinh kỳ
tuần trước; tuần trước đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.