[shàng fāng]
thượng phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上方宝剑shàng fāng bǎo jiàn
thượng phương bảo kiếm
thanh kiếm hoàng gia; phiên bản Trung Quốc thời xưa của 007 được phép giết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.