[shàng zuò ér]
thượng toạ
戏园子里上座儿已到八成。1 shang1
xì yuán zǐ lǐ shàng zuò ér yǐ dào bā chéng 。1 shang1
Rạp hát đã có khách ngồi tám phần
崇上座儿上座儿武
chóng shàng zuò ér shàng zuò ér wǔ
Sùng bái
时上座儿
shí shàng zuò ér
Thời thượng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.