[shàng shì]
thượng thị
六月里西红柿大量上市
liù yuè lǐ xī hóng shì dà liàng shàng shì
Tháng sáu cà chua vào mùa rộ
这是刚上市的苹果
zhè shì gāng shàng shì de píng guǒ
Đây là táo mới ra chợ
新股上市
xīn gǔ shàng shì
Cổ phiếu mới niêm yết
上市公司
shàng shì gōng sī
Công ty niêm yết