[shàng céng]
thượng tầng
上层领导
shàng céng lǐng dǎo
Lãnh đạo cấp cao
上层人物
shàng céng rén wù
Người thuộc tầng lớp trên
上层建筑shàng céng jiàn zhù
thượng tầng kiến trúc
kiến trúc thượng tầng