[shàng pō]
thượng pha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上坡路shàng pō lù
thượng pha lộ
đường dốc; lên dốc; nghĩa bóng: xu hướng đi lên
上坡段shàng pō duàn
thượng pha đoạn
đoạn lên dốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.