[shàng kǒu]
thượng khẩu
朗朗上口
lǎng lǎng shàng kǒu
Dễ đọc dễ nhớ
歌词押韵上口
gē cí yā yùn shàng kǒu
Lời bài hát vần điệu dễ nghe
上口齿shàng kǒu chǐ
thượng khẩu xỉ
răng trên miệng
朗朗上口lǎng lǎng shàng kǒu
lãng lãng thượng khẩu
dễ dàng nói ra; tụng thuộc lòng; dễ nhớ