[sān lù]
tam lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三鹿集团sān lù jí tuán
tam lộc tập đoàn
Tập đoàn Sanlu, công ty quốc doanh Trung Quốc về sản phẩm sữa liên quan đến vụ bê bối nhiễm melamine năm 2008
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.