[sān xiàng]
tam hạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三项式sān xiàng shì
tam hạng thức
tam thức
三项全能sān xiàng quán néng
tam hạng toàn năng
ba môn phối hợp
铁人三项tiě rén sān xiàng
thiết nhân tam hạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.